lưỡi chích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ y tế nhỏ, sắc, dùng để rạch da hoặc chích lấy máu: "lưỡi chích" là một loại dao mổ nhỏ, có lưỡi sắc bén, thường được dùng trong y học để thực hiện các vết rạch nhỏ trên da, lấy mẫu máu hoặc mở ổ áp-xe.
- Từ ngữ chuyên môn: Trong lịch sử y học, "lưỡi chích" (còn gọi là lancet) là công cụ phổ biến trước khi có kim tiêm hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ dùng lưỡi chích để lấy máu xét nghiệm. (Bác sĩ sử dụng dụng cụ nhỏ, sắc để rạch da và lấy mẫu máu.)
- Trong y học cổ truyền, lưỡi chích thường được dùng để chích lể. (Trong y học cổ truyền, dụng cụ này thường được dùng để chích da lấy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưỡi chích vô trùng": lưỡi chích đã được tiệt trùng để đảm bảo an toàn.
- Cần sử dụng lưỡi chích vô trùng để tránh nhiễm trùng. (Phải dùng dụng cụ đã khử khuẩn để phòng ngừa viêm nhiễm.)
"mũi lưỡi chích": phần đầu nhọn của lưỡi chích.
- Mũi lưỡi chích rất nhọn, chỉ cần chạm nhẹ là đã rạch da. (Phần đầu của dụng cụ cực kỳ sắc, chỉ cần tiếp xúc nhẹ là có thể cắt da.)
Biến thể và từ gần giống
Lancet (danh từ, từ mượn tiếng Anh): dụng cụ y tế tương tự.
- Lancet dùng một lần rất phổ biến trong bệnh viện. (Dụng cụ dùng một lần này thường thấy ở các cơ sở y tế.)
Dao mổ (danh từ): dụng cụ cắt lớn hơn, dùng trong phẫu thuật.
- Dao mổ khác với lưỡi chích ở kích thước và mục đích sử dụng. (Dao mổ to hơn và dùng cho các vết rạch sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Kim chích (trong một số ngữ cảnh): dụng cụ nhỏ dùng để chích da, nhưng thường có lỗ rỗng.
- Dụng cụ rạch da: mô tả chức năng của lưỡi chích.
Thành ngữ liên quan
- Chích lể (cụm từ y học cổ truyền): hành động dùng lưỡi chích để rạch da lấy máu hoặc mủ.
- Phương pháp chích lể dùng lưỡi chích để điều trị một số bệnh. (Kỹ thuật này sử dụng dụng cụ nhỏ sắc để can thiệp y tế.)